AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bóp kèn" tiếng Trung là 鸣号 (míng hào)

“bóp kèn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸣号 phồn thể 鳴號

míng hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

명호
myeongho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bấm còi; bóp kèn

Từng chữ: 鳴 (minh) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.