AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộp chộp" tiếng Trung là 率 (shuài), tiếng Nhật 率

“bộp chộp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

率

shuài

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

率
りつ · từ thông dụng

Nghĩa: dẫn dắt; chỉ huy; bộp chộp; vội vàng

Từng chữ: 率 (suất)

Cách nói khác: 造次 zào cì · 조차; 二杆子 èr gān zi; 狷 juàn; 率然 shuài rán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.