AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bong tróc" tiếng Trung là 驳落 (bó luò)

“bong tróc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驳落 phồn thể 駁落

bó luò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bong tróc; loang lổ; trượt kỳ thi; bị giáng chức

Từng chữ: 駁 (bác) 落 (lạc)

Cách nói khác: 脱皮 tuō pí · 탈피; 松脱 sōng tuō · 송탈;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.