"bóng rổ nam" tiếng Trung là 男篮 (nán lán)
“bóng rổ nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
男篮
phồn thể 男籃
nán lán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
남람
namram · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bóng rổ nam; đội bóng rổ nam
Cách nói khác: 男子篮球 nán zǐ lán qiú · 남자람구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.