AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bóng râm" tiếng Trung là 暗影 (àn yǐng)

“bóng râm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暗影

àn yǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

암영
amyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

暗影
あんえい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bóng; bóng râm

Từng chữ: 暗 (ám) 影 (ảnh)

Cách nói khác: 庥 xiū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.