AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bóng loáng" tiếng Trung là 油光 (yóu guāng)

“bóng loáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

油光

yóu guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유광
yugwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bóng loáng; lấp lánh; sáng bóng (do nhờn); trơn

Từng chữ: 油 (dầu) 光 (quang)

Cách nói khác: 油光光 yóu guāng guāng · 유광광; 油光水滑 yóu guāng shuǐ huá · 유광수활; 发亮 fā liàng; 光润 guāng rùn · 광윤; 亮锃锃 liàng zèng zèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.