AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bồng lai tiên cảnh" tiếng Trung là 蓬莱仙境 (péng lái xiān jìng)

“bồng lai tiên cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蓬莱仙境 phồn thể 蓬萊仙境

péng lái xiān jìng · Hán Việt: bồng lai tiên cảnh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉래선경
bongraeseongyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bành Lai, đảo của tiên nhân; chốn bồng lai tiên cảnh

Từng chữ: 蓬 (bồng) 萊 (lai) 仙 (tiên) 境 (cảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.