"bóng không nhận được gì" tiếng Trung là 两手空空 (liǎng shǒu kōng kōng)
“bóng không nhận được gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
两手空空
phồn thể 兩手空空
liǎng shǒu kōng kōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양수공공
yangsugonggong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tay không (thành ngữ); bóng không nhận được gì
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.