AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bông gòn" tiếng Trung là 絮 (xù)

“bông gòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

絮

xù

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bông gòn; nghĩa bóng: chèn lấp; dài dòng

Từng chữ: 絮 (nhứ)

Cách nói khác: 棉絮 mián xù; 棉球 mián qiú;

Có phải bạn tìm “bóng gôn”?

高尔夫球 phồn thể 高爾夫球

gāo ěr fū qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고이부구
goibugu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gôn; bóng gôn

Từng chữ: 高 (cao) 爾 (nhãi) 夫 (phu) 球 (cầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.