AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bóng chuyền bãi biển" tiếng Trung là 沙滩排球 (shā tān pái qiú)

“bóng chuyền bãi biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沙滩排球 phồn thể 沙灘排球

shā tān pái qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bóng chuyền bãi biển

Từng chữ: 沙 (sa) 灘 (than) 排 (bài) 球 (cầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.