AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bong bóng nhà đất" tiếng Trung là 住宅泡沫 (zhù zhái pào mò)

“bong bóng nhà đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

住宅泡沫

zhù zhái pào mò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주댁포말
judaekpomal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bong bóng nhà đất

Từng chữ: 住 (trú) 宅 (trạch) 泡 (bàu) 沫 (bọt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.