"bóng bẩy" tiếng Trung là 瑛 (yīng)
“bóng bẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yīng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (tinh thể); bóng bẩy
Từng chữ: 瑛 (anh)
Cách nói khác: 晶晶 jīng jīng · 정정; 油光可鉴 yóu guāng kě jiàn;
Có phải bạn tìm “bóng bay”?
气球
phồn thể 氣球
qì qiú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기구
gigu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bóng bay
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.