AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bông" tiếng Trung là 棉花 (mián hua)

“bông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

棉花

mián hua

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

棉花
めんか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bông

Từng chữ: 棉 (miên) 花 (hoa)

Cách nói khác: 棉 mián; 绵 mián; 花 huā · 화;

Có phải bạn tìm “bóng”?

影子

yǐng zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영자
yeongja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bóng; phản chiếu; (nghĩa bóng) gợi ý; dấu hiệu

Từng chữ: 影 (ảnh) 子 (tí)

Cách nói khác: 光滑 guāng huá · 광활; 暗影 àn yǐng · 암영; 影儿 yǐng r · 영아; 光润 guāng rùn · 광윤; 瓦亮 wǎ liàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.