AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bom logic" tiếng Trung là 逻辑炸弹 (luó jí zhà dàn)

“bom logic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逻辑炸弹 phồn thể 邏輯炸彈

luó jí zhà dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bom logic

Từng chữ: 邏 (tuần) 輯 (tập) 炸 (tạc) 彈 (đàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.