AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bơm hơi" tiếng Trung là 打气 (dǎ qì)

“bơm hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打气 phồn thể 打氣

dǎ qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타기
tagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bơm hơi; làm phồng; (ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần

Từng chữ: 打 (đả) 氣 (khí)

Cách nói khác: 气泵 qì bèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.