"bom hẹn giờ" tiếng Trung là 定时炸弹 (dìng shí zhà dàn)
“bom hẹn giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
定时炸弹
phồn thể 定時炸彈
dìng shí zhà dàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정시작탄
jeongsijaktan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bom hẹn giờ
Từng chữ: 定 (định) 時 (thì) 炸 (tạc) 彈 (đàn)
Cách nói khác: 计时炸弹 jì shí zhà dàn · 계시작탄;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.