AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bơi hỗn hợp" tiếng Trung là 混合泳 (hùn hé yǒng)

“bơi hỗn hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

混合泳

hùn hé yǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼합영
honhapyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bơi hỗn hợp

Từng chữ: 混 (hổn) 合 (hợp) 泳 (vịnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.