"bởi" tiếng Trung là 因为 (yīn wèi)
“bởi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
因为
phồn thể 因為
yīn wèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인위
inwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bởi vì; do; bởi
Có phải bạn tìm “bơi”?
yóu
Âm Hán Hàn của chữ
유
yu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bơi
Từng chữ: 游 (du)
Cách nói khác: 游泳 yóu yǒng · 유영; 泳 yǒng · 영; 游水 yóu shuǐ · 유수; 泅水 qiú shuǐ;
Có phải bạn tìm “bôi”?
mǒ
Âm Hán Hàn của chữ
말
mal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bôi; xoa; xoá
Từng chữ: 抹 (mạt)
Cách nói khác: 搠 shuò; 敷贴 fū tiē;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.