AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộc phát" tiếng Trung là 发作 (fā zuò)

“bộc phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发作 phồn thể 發作

fā zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발작
baljak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bộc phát; bùng lên

Từng chữ: 發 (phát) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.