AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bóc lột tiền" tiếng Trung là 刻剥 (kè bō)

“bóc lột tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刻剥 phồn thể 刻剝

kè bō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각박
gakbak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bóc lột tiền; bóc lột

Từng chữ: 刻 (khắc) 剝 (bóc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.