AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bỏ xa ai đó" tiếng Trung là 甩远 (shuǎi yuǎn)

“bỏ xa ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

甩远 phồn thể 甩遠

shuǎi yuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ném xa khỏi mình; bỏ xa ai đó; vượt xa

Từng chữ: 甩 遠 (viễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.