"bộ thương vụ" tiếng Trung là 商务部 (Shāng wù bù)
“bộ thương vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
商务部
phồn thể 商務部
Shāng wù bù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상무부
sangmubu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
商務部
しょうむぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Bộ Thương mại; Bộ Thương vụ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.