"bơ thực vật" tiếng Trung là 人造奶油 (rén zào nǎi yóu)
“bơ thực vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rén zào nǎi yóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bơ thực vật
Từng chữ: 人 (nhân) 造 (tạo) 奶 (nái) 油 (dầu)
Cách nói khác: 人造黄油 rén zào huáng yóu · 인조황유; 人造牛油 rén zào niú yóu · 인조우유; 植物牛油 zhí wù niú yóu · 식물우유;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.