"bộ thăng bằng dọc" tiếng Trung là 垂直尾翼 (chuí zhí wěi yì)
“bộ thăng bằng dọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chuí zhí wěi yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수직미익
sujikmiik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
垂直尾翼
すいちょくびよく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: (hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.