"bộ sách" tiếng Trung là 丛书 (cóng shū), tiếng Nhật 叢書
“bộ sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
丛书
phồn thể 叢書
cóng shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
총서
chongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
叢書
そうしょ · từ thông dụng
Nghĩa: bộ sách; sưu tập sách
Cách nói khác: 文库 wén kù · 문고; 丛 cóng · 총;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.