"bỏ qua" tiếng Trung là 忽略 (hū lüè)
“bỏ qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hū lüè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
홀략
holryak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bỏ qua; phớt lờ
Cách nói khác: 省略 shěng lüè · 성략; 略去 lüè qù · 략거; 略过 lüè guò · 략과; 忽 hū · 홀; 忘 wàng · 망;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.