"bỏ phiếu" tiếng Trung là 投票 (tóu piào), tiếng Nhật 投票
“bỏ phiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tóu piào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투표
tupyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
投票
とうひょう · từ thông dụng
Nghĩa: bỏ phiếu; bầu chọn
Cách nói khác: 投 tóu · 투; 表决 biǎo jué · 표결; 表决权 biǎo jué quán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.