AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộ phân tích" tiếng Trung là 分析器 (fēn xī qì)

“bộ phân tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分析器

fēn xī qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분석기
bunseokgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

分析器
ぶんせきき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bộ phân tích

Từng chữ: 分 (phân) 析 (tích) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.