AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộ nội vụ" tiếng Trung là 内务部 (Nèi wù bù)

“bộ nội vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内务部 phồn thể 內務部

Nèi wù bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

내무부
naemubu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bộ Nội vụ

Từng chữ: 內 (nội) 務 (vụ) 部 (bộ)

Cách nói khác: 内政部 Nèi zhèng bù · 내정부;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.