AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộ nhớ kháng" tiếng Trung là 记忆器 (jì yì qì)

“bộ nhớ kháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

记忆器 phồn thể 記憶器

jì yì qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기억기
gieokgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)

Từng chữ: 記 (kí) 憶 (ức) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.