"bộ nhớ đồ họa" tiếng Trung là 显存 (xiǎn cún)
“bộ nhớ đồ họa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
显存
phồn thể 顯存
xiǎn cún
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
현존
hyeonjon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.