"bổ nhiệm" tiếng Trung là 任 (rèn), tiếng Nhật 任
“bổ nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rèn
Âm Hán Hàn của chữ
임
im · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
任
にん · từ thông dụng
Nghĩa: bổ nhiệm; chỉ định; nhậm chức; văn phòng
Từng chữ: 任 (nhậm)
Cách nói khác: 任命 rèn mìng · 임명; 任用 rèn yòng · 임용; 委派 wěi pài · 위파; 委任 wěi rèn · 위임; 聘任 pìn rèn · 빙임;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.