AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bọ ngài codlin" tiếng Trung là 苹果蠹蛾 (píng guǒ dù é)

“bọ ngài codlin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苹果蠹蛾 phồn thể 蘋果蠹蛾

píng guǒ dù é

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bọ ngài táo; bọ ngài codlin

Từng chữ: 蘋 (tần) 果 (quả) 蠹 (đố) 蛾 (nga)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.