AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộ lọc bụi" tiếng Trung là 滤尘器 (lǜ chén qì)

“bộ lọc bụi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滤尘器 phồn thể 濾塵器

lǜ chén qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

여진기
yeojingi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bộ lọc bụi

Từng chữ: 濾 (lự) 塵 (trần) 器 (khí)

Cách nói khác: 除尘机 chú chén jī · 제진기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.