AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộ giao thông vận tải" tiếng Trung là 交通部 (Jiāo tōng bù)

“bộ giao thông vận tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

交通部

Jiāo tōng bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교통부
gyotongbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải

Từng chữ: 交 (giao) 通 (thông) 部 (bộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.