AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộ đồng xử lý" tiếng Trung là 协处理器 (xié chǔ lǐ qì)

“bộ đồng xử lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

协处理器 phồn thể 協處理器

xié chǔ lǐ qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bộ đồng xử lý

Từng chữ: 協 (hiếp) 處 (xử) 理 (lí) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.