AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bờ đê" tiếng Trung là 坟 (fén)

“bờ đê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坟 phồn thể 墳

fén

Âm Hán Hàn của chữ

분
bun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mộ; mả; bờ đê; gò

Từng chữ: 墳 (mộ)

Có phải bạn tìm “bồ đề”?

菩提

pú tí · Hán Việt: bồ đề

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

菩提
ぼだい · từ thông dụng

Nghĩa: bồ đề (tiếng Phạn); giác ngộ (Phật giáo)

Từng chữ: 菩 (bồ) 提 (đề)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.