AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bố cục" tiếng Trung là 布局 (bù jú)

“bố cục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

布局 phồn thể 佈局

bù jú · Hán Việt: bố cục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sắp xếp; bố cục; bố trí; khai cuộc (thuật ngữ cờ)

Từng chữ: 佈 (bố) 局 (cục)

Cách nói khác: 格局 gé jú · 격국;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.