AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộ chuyển đổi" tiếng Trung là 转换器 (zhuǎn huàn qì)

“bộ chuyển đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转换器 phồn thể 轉換器

zhuǎn huàn qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전환기
jeonhwangi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bộ chuyển đổi; cảm biến

Từng chữ: 轉 (chuyển) 換 (hoán) 器 (khí)

Cách nói khác: 变流器 biàn liú qì; 变换设备 biàn huàn shè bèi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.