"bọ ba thuỳ" tiếng Trung là 三叶虫 (sān yè chóng)
“bọ ba thuỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
三叶虫
phồn thể 三葉蟲
sān yè chóng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삼엽충
samyeopchung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
三葉虫
さんようちゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bọ ba thuỳ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.