"blog" tiếng Trung là 网络日记 (wǎng luò rì jì)
“blog” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
网络日记
phồn thể 網絡日記
wǎng luò rì jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: blog; nhật ký web; giống như 博客[bo2 ke4]
Từng chữ: 網 (võng) 絡 (rạc) 日 (nhật) 記 (kí)
Cách nói khác: 网志 wǎng zhì · 망지;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.