AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"blackburn" tiếng Trung là 布莱克本 (Bù lái kè běn)

“blackburn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

布莱克本 phồn thể 布萊克本

Bù lái kè běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Blackburn

Từng chữ: 布 (bố) 萊 (lai) 克 (khắc) 本 (bản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.