"bình ngọc đựng nước lạnh" tiếng Trung là 冰壶 (bīng hú)
“bình ngọc đựng nước lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
冰壶
phồn thể 冰壺
bīng hú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bình ngọc đựng nước lạnh; môn curling; quả cầu curling
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.