AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bình khí" tiếng Trung là 气瓶 (qì píng)

“bình khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

气瓶 phồn thể 氣瓶

qì píng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bình khí; bình dưỡng khí; bình khí nén (lặn)

Từng chữ: 氣 (khí) 瓶 (bình)

Có phải bạn tìm “binh khí”?

兵戈

bīng gē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

兵戈
へいか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vũ khí; binh khí; chiến đấu; chiến tranh

Từng chữ: 兵 (binh) 戈 (qua)

Cách nói khác: 兵戎 bīng róng · 병융;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.