"bình giữ nhiệt" tiếng Trung là 热水瓶 (rè shuǐ píng)
“bình giữ nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
热水瓶
phồn thể 熱水瓶
rè shuǐ píng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị)
Từng chữ: 熱 (nhiệt) 水 (thuỷ) 瓶 (bình)
Cách nói khác: 暖瓶 nuǎn píng; 暖壶 nuǎn hú;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.