"bình gas" tiếng Trung là 贮存管 (zhù cún guǎn)
“bình gas” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贮存管
phồn thể 貯存管
zhù cún guǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
저존관
jeojongwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bình chứa chất lỏng hoặc khí; bình gas
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.