"bình định" tiếng Trung là 平定 (Píng dìng), tiếng Nhật 平定
“bình định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Píng dìng · Hán Việt: bình định
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
평정
pyeongjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
平定
へいてい · từ thông dụng
Nghĩa: huyện Bình Định ở Dương Tuyền 陽泉|阳泉[Yang2 quan2], Sơn Tây
Cách nói khác: 绥靖 suí jìng; 讨平 tǎo píng · 토평;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.