AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bình cổ cao" tiếng Trung là 长颈瓶 (cháng jǐng píng)

“bình cổ cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

长颈瓶 phồn thể 長頸瓶

cháng jǐng píng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bình cổ cao

Từng chữ: 長 (trường) 頸 (cổ) 瓶 (bình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.