"bình an vô sự" tiếng Trung là 平安无事 (píng ān wú shì)
“bình an vô sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
平安无事
phồn thể 平安無事
píng ān wú shì · Hán Việt: bình an vô sự
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
平安無事
へいあんぶじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bình an vô sự (thành ngữ)
Từng chữ: 平 (bình) 安 (an) 無 (vô) 事 (sự)
Cách nói khác: 安好 ān hǎo · 안호; 安全无事 ān quán wú shì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.