AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bilirubin" tiếng Trung là 胆红素 (dǎn hóng sù)

“bilirubin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胆红素 phồn thể 膽紅素

dǎn hóng sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

담홍소
damhongso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bilirubin

Từng chữ: 膽 (đảm) 紅 (hồng) 素 (tố)

Cách nói khác: 胆色素 dǎn sè sù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.